Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Đặt lịch đo
Giường & phòng ngủ

Tủ quần áo kịch trần: đóng sát trần, trần lệch và chọn loại cánh

Đăng Đọc khoảng 5 phút
Tóm tắt nhanh
  • Trần căn hộ thường cao 2.600–2.900 mm, đủ để thêm một khoang trên cao 400–600 mm thay vì bỏ trống nóc tủ.
  • Trần và tường không bao giờ phẳng tuyệt đối, nên thùng tủ được đóng thấp hơn trần 50–100 mm rồi che bằng nẹp cắt tại chỗ.
  • Cánh mở cần chừa 800–1.000 mm trước tủ; cánh lùa không cần chỗ mở nhưng ray ăn mất 80–120 mm chiều sâu và luôn chỉ mở được một nửa tủ.

“Tủ kịch trần” là yêu cầu phổ biến nhất trong phòng ngủ đóng theo số đo, và cũng là chỗ dễ vỡ nhất giữa bản vẽ và hiện trạng. Bản vẽ có trần phẳng, tường vuông và số đo tròn. Ngôi nhà thật thì không.

Vì sao nên đóng sát trần

  • Nóc tủ hở là chỗ bám bụi không lau tới. Ai đã từng leo lên lau nóc tủ sau một năm đều hiểu vì sao mục này đứng đầu.
  • Thêm 400–600 mm chiều cao là thêm một tầng chứa vali, chăn mùa, đồ theo mùa — thứ mà phòng ngủ căn hộ luôn thiếu chỗ.
  • Nhìn liền mạch. Một đường cắt ngang ở lưng chừng tường làm trần thấp xuống về mặt thị giác; tủ chạy thẳng lên trần thì ngược lại.
  • Ít khe hở cho chuột, gián và côn trùng làm tổ.

Cái mất là khoang trên cùng nằm ngoài tầm với, nên phải lấy bằng ghế. Hãy để dành nó cho những gì bạn chỉ chạm tới vài lần một năm.

Trần và tường không phẳng: chuyện bình thường, phải xử lý

Trên một bức tường dài 3 m, chênh lệch 10–30 mm giữa hai đầu trần là bình thường ở cả căn hộ lẫn nhà phố. Tường cũng hiếm khi vuông góc tuyệt đối với nhau. Nếu thùng tủ được đóng đúng bằng chiều cao trần đo ở một điểm, nó sẽ hoặc không đẩy vào được, hoặc vào được rồi hở một khe hình nêm.

Cách làm đúng gồm ba phần:

  1. Thùng tủ đóng thấp hơn trần 50–100 mm. Khoảng chừa này vừa đủ để nghiêng thùng dựng lên trong phòng, vừa là chỗ hấp thụ sai lệch của trần.
  2. Nẹp che phía trên cắt tại hiện trường sau khi thùng đã đứng đúng vị trí, ôm theo đường trần thật. Ở cạnh tiếp giáp tường thì dùng nẹp đứng cùng nguyên tắc.
  3. Cân chỉnh bằng chân tăng đơ ở đáy tủ chứ không kê giấy hay gỗ vụn.

Trần thạch cao cần một câu hỏi thêm: tủ có tì lực lên trần không. Câu trả lời phải là không — tủ đứng bằng chân của nó, phần trên chỉ che khe, không chống lên trần.

Cánh mở hay cánh lùa

Cánh mở cho bạn nhìn thấy toàn bộ lòng tủ cùng lúc, kín khít hơn nên đỡ bụi hơn, và rẻ hơn ở cùng chất lượng. Điều kiện: phải có chỗ để cánh quét ra. Một cánh rộng 450–600 mm, cộng chỗ đứng, thành 800–1.000 mm trống trước tủ. Nếu mép giường cách mặt tủ 600 mm thì bạn sẽ mở cánh vào thành giường mỗi sáng.

Cánh cao kịch trần nặng và dễ vênh. Hỏi thợ số bản lề trên mỗi cánh — cánh cao trên 2 m thường cần từ bốn bản lề trở lên — và cân nhắc chia thành cánh dưới cao và hộc trên riêng thay vì một cánh chạy suốt.

Cánh lùa không cần chỗ mở, nên đây là lựa chọn của phòng nhỏ và của những chỗ tủ nằm sát chân giường. Đổi lại:

  • Luôn chỉ mở được một phần tủ tại một thời điểm. Với tủ hai cánh, nghĩa là một nửa.
  • Hệ ray ăn mất 80–120 mm chiều sâu. Muốn giữ nguyên chiều sâu lòng tủ, phủ bì phải dày lên tương ứng.
  • Ngăn kéo đặt ở phần bị cánh che sẽ không kéo ra được. Phải bố trí ngăn kéo và cánh cùng lúc trên bản vẽ.
  • Ray dưới cần vệ sinh; ray trên treo thì sạch hơn nhưng đòi thùng tủ cứng vững hơn.

Bảng số đo cần lấy trước khi đặt

Đơn vị milimét. Khoảng tham khảo cho tủ áo kịch trần; chiều cao trần phải đo tại ít nhất ba điểm dọc theo bức tường sẽ đặt tủ.
Hạng mục Kích thước
Chiều cao trần căn hộ 2.600–2.900
Chiều cao trần nhà phố 3.200–3.600
Khe chừa giữa nóc thùng và trần 50–100
Chiều cao khoang trên cùng 400–600
Bề rộng một cánh mở 450–600
Khoảng trống cần chừa trước tủ cánh mở 800–1.000
Bề rộng một cánh lùa 800–1.000
Chiều sâu hệ ray cánh lùa chiếm chỗ 80–120

Hai tình huống làm hỏng tủ kịch trần

Dầm ngang chạy dưới trần. Rất nhiều căn hộ và nhà phố có dầm nhô xuống 200–400 mm dọc theo một bức tường. Tủ không thể chạy qua dầm, nên hoặc tủ dừng lại ở đáy dầm — và mất phần kịch trần — hoặc phần trên của tủ phải giật vào theo hình dầm. Đo chiều cao đáy dầm ngay khi đo trần, đừng để phát hiện lúc lắp.

Trần thạch cao có đèn hoặc miệng gió nằm sát tường. Một chiếc đèn âm cách tường 300 mm sẽ nằm ngay trên nóc tủ sâu 600. Nó vừa vô dụng vì bị tủ che, vừa buộc nẹp che phải khoét né. Đưa mặt bằng trần và mặt bằng nội thất ra so cùng lúc trước khi đóng trần.

Cả hai đều là xung đột giữa hai đội thi công khác nhau, và cả hai đều rẻ để xử lý trên giấy, đắt để xử lý tại công trường.

Chia thùng tủ để mang được vào phòng

Một thùng tủ cao 2.700 mm không đi qua được cửa phòng cao 2.100 mm nếu nó là khối liền. Vì vậy tủ kịch trần luôn được chia thành các mô-đun — thường rộng 600–1.000 mm — và thường tách hộc trên thành phần rời lắp sau.

Trước khi chốt bản vẽ, đo và gửi cho xưởng bốn con số: bề rộng và chiều cao cửa phòng, bề rộng cửa chính, kích thước lòng thang máy nếu ở căn hộ, và chỗ hẹp nhất của cầu thang nếu ở nhà phố. Trong nhà phố, chiếu nghỉ cầu thang là chỗ chặn thường xuyên nhất — đo cả chiều cao thông thuỷ tại đó, vì tấm ván phải quay được.

Câu hỏi thường gặp

Trần nhà tôi cao 3,4 m, làm tủ kịch trần có phí không?

<p>Khoang trên cùng sẽ nằm rất cao, chỉ dùng được bằng thang. Với trần trên 3 m, nhiều người chọn tủ cao khoảng 2,4–2,6 m rồi làm phần trên thành hộc kín liền khối để không bám bụi, thay vì làm khoang chứa mà không bao giờ với tới.</p>

Tủ kịch trần có cản máy lạnh không?

<p>Có, nếu dàn lạnh treo trên đúng bức tường đó. Dàn lạnh cần khoảng trống xung quanh để hút và thổi gió. Chốt vị trí máy lạnh trước, rồi mới chốt bề rộng tủ — hoặc chấp nhận chừa hẳn một khoảng trong tủ cho máy.</p>

Sau này chuyển nhà thì tủ kịch trần có tháo mang đi được không?

<p>Tháo được vì tủ vốn là các mô-đun ghép, nhưng nó được cắt theo đúng chiều cao trần và đường tường của căn nhà này. Sang nhà khác gần như chắc chắn phải làm lại phần nẹp che và có thể phải cắt lại thùng.</p>

Gửi kích thước phòng, nhận báo giá

Chưa có số đo cũng được. Gọi hoặc để lại số, chúng tôi hẹn lịch qua đo trong nội thành Biên Hòa.

Báo giá theo số đo và từng hạng mục, không có bảng giá cố định.