- Đệm phổ biến ở Việt Nam là 1m2, 1m4, 1m6 và 1m8, dài 1m9 hoặc 2m; người cao trên 1m75 nên chọn loại dài 2m.
- Khung giường đóng theo số đo thường rộng hơn đệm khoảng 100 mm vì hai bên thành, nên phải cộng số này trước khi so với bức tường.
- Lối đi bên hông giường 600 mm là mức tối thiểu đi lọt; 700–900 mm mới đủ để dọn ga và mở hộc kéo.
Câu hỏi hay gặp nhất khi đóng giường không phải “giường nào đẹp” mà là “phòng này kê được 1m6 hay 1m8”. Trả lời được câu đó chỉ cần hai con số: bề rộng thông thuỷ của phòng, và lối đi bạn chấp nhận để lại quanh giường. Bài này đi từ cỡ đệm bán sẵn ngược về bề rộng phòng, vì đệm là món bạn mua ngoài, còn khung giường thì đóng theo.
Các cỡ đệm bán sẵn ở Việt Nam
Thị trường trong nước xoay quanh vài cỡ quen thuộc: 1m x 2m cho một người, 1m2 và 1m4 cho phòng nhỏ hoặc phòng con lớn, 1m6 và 1m8 cho phòng ngủ chính. Chiều dài chỉ có hai mức thông dụng là 1m9 và 2m. Nếu người nằm cao trên 1m75, chọn loại dài 2m — chênh lệch 100 mm nghe nhỏ nhưng là khác biệt giữa duỗi chân được và không.
Chốt cỡ đệm trước rồi mới đóng khung. Làm ngược lại thì bạn tự đưa mình vào thế phải đặt đệm theo số đo, đắt hơn và chờ lâu hơn, chỉ vì khung đã lỡ rộng 1.650 mm.
Từ cỡ đệm ra kích thước khung giường
Kích thước ghi trên đệm là kích thước tấm đệm. Khung giường có thành, nên phủ bì luôn lớn hơn:
- Lọt lòng — khoảng trống đặt đệm — bằng đúng cỡ đệm, cộng thêm 5–10 mm dung sai để đệm thả xuống không phải nhét.
- Phủ bì bằng lọt lòng cộng hai lần bề dày thành giường. Thành gỗ tự nhiên hoặc thành bọc nệm thường dày 20–50 mm mỗi bên, nên phủ bì rộng hơn đệm khoảng 100 mm là con số an toàn để tính nhẩm.
- Chiều dài phủ bì còn cộng thêm phần đầu giường. Đầu giường bọc nệm dày có thể ăn thêm 80–150 mm chiều dài phòng.
Bảng kích thước tham khảo
Cột cuối là bề rộng phòng cần có nếu bạn muốn chừa lối đi 700 mm ở cả hai bên giường. Nó tính theo giả định phủ bì rộng hơn đệm 100 mm — bạn thay bằng số thật của mẫu giường mình chọn khi có bản vẽ.
| Cỡ đệm | Đệm (rộng × dài) | Khung phủ bì (rộng) | Bề rộng phòng nếu chừa 700 mỗi bên |
|---|---|---|---|
| 1m x 2m | 1.000 × 2.000 | 1.100 | 2.500 |
| 1m2 | 1.200 × 1.900 hoặc 2.000 | 1.300 | 2.700 |
| 1m4 | 1.400 × 2.000 | 1.500 | 2.900 |
| 1m6 | 1.600 × 2.000 | 1.700 | 3.100 |
| 1m8 | 1.800 × 2.000 | 1.900 | 3.300 |
| 2m x 2m | 2.000 × 2.000 | 2.100 | 3.500 |
Lối đi quanh giường mới là thứ quyết định
Giường lớn hơn một cỡ không làm phòng chật. Lối đi bị bóp lại mới làm phòng chật. Ba khoảng cần kiểm:
- Hai bên hông: 600 mm là mức đi lọt và cúi xuống được. Từ 700 đến 900 mm mới đủ để đứng dọn ga, mở hộc kéo dưới giường và kê tab đầu giường mà không phải nghiêng người.
- Cuối giường: 700 mm nếu chỉ đi qua. Nếu đối diện cuối giường là tủ áo cánh mở, cộng thêm chiều rộng cánh — thường 450–600 mm — cộng chỗ đứng, thành 800–1.000 mm.
- Phía đầu giường: nếu có tab hai bên, mỗi tab chiếm 400–500 mm bề rộng tường. Bức tường kê giường phải dài hơn khung giường ít nhất bằng tổng đó.
Trong phòng hẹp, kê giường sát một bên tường và dồn toàn bộ lối đi về một phía thường dễ sống hơn là chia đôi thành hai lối đi 450 mm — nhưng chỉ hợp khi phòng có một người ngủ, hoặc người nằm phía trong chấp nhận trèo qua.
Đo phòng theo thứ tự nào
Bốn bước, làm bằng một cây thước dây và ghi bằng milimét — đơn vị mà bản vẽ của xưởng dùng:
- Bề rộng thông thuỷ của phòng, đo sát chân tường và đo ở cả hai đầu. Lấy số nhỏ hơn.
- Chiều dài phòng, cũng đo hai lần, ở hai mép đối diện.
- Bức tường định kê đầu giường: chiều dài đoạn tường trống, vị trí ổ điện, công tắc, cửa sổ và hộp kỹ thuật trên đoạn đó. Ổ điện bị đầu giường che mất là chuyện xảy ra thường xuyên.
- Cung quét của cửa phòng và chiều mở của nó, cùng vị trí dàn lạnh nếu đã lắp.
Bốn con số này đủ để trả lời được câu hỏi 1m6 hay 1m8 ngay tại chỗ, trước khi đi xem hàng hoặc gọi xưởng. Nếu phòng có tủ áo hoặc bàn học phải kê cùng, đo luôn đoạn tường dành cho chúng — vì phần còn lại mới là chỗ thật sự dành cho giường.
Lỗi hay gặp
Chọn theo diện tích phòng. Hai phòng cùng 14 m² có thể rộng 3,0 m hoặc 3,5 m. Chỉ bề rộng mới quyết định được cỡ giường; diện tích không nói gì cả.
Quên chiều mở cửa phòng. Cánh cửa mở vào trong quét một cung tròn rộng bằng chính nó, thường 800 mm. Cung đó không được chạm góc giường.
Đo tường ngang tầm mắt. Đo sát chân tường, và đo ở cả hai đầu. Tường nhà phố lệch 10–30 mm giữa hai đầu là chuyện bình thường; khung giường đóng đúng số lớn hơn sẽ không vào được.
Bỏ qua đường vận chuyển. Khung giường 1m8 thường tháo rời được, nhưng đầu giường bọc nệm nguyên khối thì không. Đo bề rộng cửa phòng, cửa chính, thang máy và chỗ rẽ cầu thang trước khi chốt kiểu đầu giường.

