- Hành lang chạy suốt từ cửa vào bếp cần 900 mm và không được cắt bởi lưng sofa hay cạnh thảm.
- Quầy bar hoặc đảo bếp làm ranh giới thường cao 1.050–1.100 mm, cao hơn mặt bếp tiêu chuẩn 800–850 mm.
- Lưng sofa quay về phía bếp là cách chia khu rẻ nhất, nhưng phải chừa 300–400 mm sau lưng ghế nếu có đường đi phía sau.
Căn hộ và nhà phố mới ở Biên Hoà phần lớn có phòng khách liền bếp. Ưu điểm là sáng và thoáng; nhược điểm là không có gì nói cho mắt biết khu nào bắt đầu ở đâu, nên cả không gian dễ trở thành một cái phòng lớn không rõ chức năng, đồ đạc trôi dạt vào giữa.
Vẽ hành lang trước rồi mới chia khu
Trong không gian mở, có ít nhất một đường đi phải chạy suốt: từ cửa chính qua phòng khách vào bếp, và thường thêm một nhánh rẽ vào hành lang phòng ngủ. Đường đó cần khoảng 900 mm và phải liền mạch — không bị cắt bởi lưng sofa, không bị cạnh thảm chèn ngang, không phải vòng qua góc bàn ăn.
Khi đã có hành lang, phần còn lại chia thành hai vùng rõ ràng. Mỗi vùng nên có một thứ neo nó xuống: khu khách có thảm và cụm sofa; khu bếp có bàn ăn hoặc quầy. Vùng không có gì neo là vùng sẽ bị lấn.
Bốn cách chia khu không cần tường
Quay lưng sofa về phía bếp. Cách rẻ nhất và hiệu quả nhất. Lưng ghế thành một đường ranh giới thấp, mắt đọc ngay là hai khu, mà vẫn nhìn xuyên qua được. Điều kiện: nếu có lối đi phía sau lưng sofa thì phải chừa thêm, và lưng sofa phải được hoàn thiện tử tế vì nó thành một mặt nhìn thấy.
Quầy bar hoặc đảo bếp. Ranh giới cứng, dùng được cả hai mặt: mặt bếp để soạn, mặt khách để ngồi ăn nhanh. Đây cũng là chỗ đặt ổ điện tiện nhất cho những thiết bị nhỏ.
Thảm. Cách nhẹ nhất. Một tấm thảm định nghĩa khu khách mà không dựng lên bất cứ thứ gì. Điều kiện là thảm phải đủ lớn — thảm nhỏ trôi giữa phòng làm khu khách trông rời rạc thêm.
Ánh sáng. Hai khu nên có hai lớp sáng khác nhau và bật riêng được: đèn trần sáng đều cho bếp, đèn thấp và ấm hơn cho khu khách. Đây là cách chia khu ít ai nghĩ tới mà hiệu quả rõ nhất vào buổi tối.
Bảng cao độ và khoảng cách
| Hạng mục | Khoảng thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mặt bếp | 800–850 | Chọn theo chiều cao người nấu chính |
| Mặt quầy bar chia khu | 1.050–1.100 | Cao hơn mặt bếp nên che được đồ đang soạn |
| Mặt bàn ăn | khoảng 750 | Kích thước phổ thông |
| Ghế ngồi quầy bar | Mặt ngồi 650–750 | Chọn theo mặt quầy, chừa 250–300 cho đùi |
| Hành lang xuyên không gian mở | 900 | Phải liền mạch, không bị cắt |
| Sau lưng sofa nếu có lối đi | 300–400 | Chỉ để đi qua, không phải hành lang chính |
| Quanh bàn ăn để kéo ghế | 750–900 | Đo từ mép bàn tới vật cản gần nhất |
| Trước cánh tủ bếp và tủ lạnh | Bề rộng cánh + 300 | Chỗ đứng khi cánh đang mở |
Những thứ đi xuyên giữa hai khu
Không gian mở có mấy thứ không dừng lại ở ranh giới, và chúng là nguồn phiền toái thường xuyên nhất.
- Mùi nấu. Máy hút mùi phải đủ mạnh so với bếp và nên có đường thoát ra ngoài. Trong nhà bếp mở, mùi không bị nhốt lại trong một phòng, nó đi thẳng vào rèm và vải bọc sofa.
- Tiếng ồn. Máy hút mùi, máy rửa bát, tiếng dao thớt — tất cả xảy ra ngay cạnh chỗ xem tivi. Đây là lý do nên tính đường đi và cao độ sao cho hai khu không hướng thẳng vào nhau.
- Dầu mỡ. Bề mặt trong bán kính quanh bếp sẽ bám dầu theo thời gian, kể cả những mặt bạn không nghĩ là thuộc khu bếp. Chọn vật liệu lau được cho phần gần bếp; để vải và gỗ thô cho phần xa hơn.
- Ánh sáng ban ngày. Trong không gian mở, cửa sổ ở một đầu thường không chiếu tới đầu kia. Kiểm xem khu nào tối vào buổi chiều và bù bằng đèn, đừng để phát hiện sau khi dọn vào ở.
Thống nhất vật liệu, nhưng không làm giống hệt
Hai khu nên có một sợi dây chung — cùng tông gỗ, hoặc cùng màu sơn, hoặc cùng loại tay nắm — để mắt đọc đây là một không gian liền. Nhưng nếu làm giống hệt nhau thì lại mất ranh giới, và quay về đúng vấn đề ban đầu.
Cách thường dùng: giữ cốt gỗ và tông màu chung, nhưng đổi bề mặt theo chức năng. Khu bếp ưu tiên chịu ẩm và lau được; khu khách ưu tiên cảm giác chạm. Cùng một tông màu, hai lớp hoàn thiện khác nhau — đủ để nhận ra ranh giới mà không thành hai căn phòng dán vào nhau.

